Đã Đăng
Câu đố về cách diễn đạt kính ngữ tiếng Nhật
Kính ngữ tôn kính để nâng người đối diện, khiêm nhường ngữ để hạ mình, và lịch sự ngữ để làm cho câu nói nhã nhặn ở cuối câu — hãy học từ động từ cơ bản của kính ngữ tiếng Nhật đến kính ngữ kép và cách diễn đạt trong email công việc qua 25 câu hỏi.
Tiếng NhậtKính ngữNgữ pháp NhậtTiếng Nhật công việc
Câu hỏi mẫu
Câu đố này còn 22 câu hỏi nữa.1. Cách nói kính ngữ dùng để nói lịch sự với người nghe bằng cách thêm 「です」「ます」 vào cuối câu được gọi là gì?
- A. 丁寧語
- B. 尊敬語
- C. 謙譲語
- D. 美化語
2. Kính ngữ tôn kính của 「行く(đi)」 là gì?
- A. 参る
- B. いらっしゃる
- C. 伺う
- D. おる
3. Kính ngữ tôn kính của 「食べる(ăn)」 là gì?
- A. いただく
- B. 召し上がる
- C. 頂戴する
- D. 拝見する