Đã Đăng

Trắc nghiệm từ vựng tiếng Trung HSK 3

25 từ vựng thường gặp trong HSK 3. Có kèm phiên âm nên bạn có thể làm mà không cần biết chữ Hán.

tiếng TrungHSKtừ vựngngôn ngữ
câu hỏi25
lần thử0
Tổng điểm100
Giới hạn thời gian12phút

Câu hỏi mẫu

Câu đố này còn 22 câu hỏi nữa.
  1. 1. 瘦 (shòu), từ trái nghĩa với 胖 (pàng), có nghĩa là gì?

    • A. Người thấp
    • B. Người gầy
    • C. Yếu ớt
    • D. Chậm chạp
  2. 2. 旧 (jiù), từ trái nghĩa với 新 (xīn), có nghĩa là gì?

    • A. Cũ kỹ, sờn
    • B. Bẩn thỉu
    • C. Lớn tuổi
    • D. Bị hỏng
  3. 3. 礼物 (lǐwù) nghĩa là gì?

    • A. Lễ nghĩa
    • B. Ảnh kỷ niệm
    • C. Hành lý
    • D. Quà tặng

Chúng tôi muốn dùng Google Analytics để đo lường cách trang web được sử dụng. Việc từ chối không thay đổi bất cứ điều gì khi bạn dùng QuizNeko. Chính Sách Bảo Mật