Đã Đăng
Bài kiểm tra từ vựng tiếng Hàn
Bài trắc nghiệm 100 điểm để đánh giá kỹ năng từ vựng tiếng Hàn.
tiếng-hàntừ-vựnghọc-ngôn-ngữđánh-giábài-kiểm-tra
Câu hỏi mẫu
Câu đố này còn 22 câu hỏi nữa.1. Từ tiếng Hàn '물' có nghĩa là gì?
- A. Lửa
- B. Nước
- C. Bầu trời
- D. Núi
- E. Sách
2. Từ tiếng Hàn '학교' có nghĩa là gì?
- A. Trường học
- B. Bệnh viện
- C. Nhà hàng
- D. Sân bay
- E. Văn phòng
3. Từ tiếng Hàn '친구' có nghĩa là gì?
- A. Giáo viên
- B. Gia đình
- C. Bạn bè
- D. Học sinh
- E. Hàng xóm