Đã Đăng
Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật N3
Đây là bài kiểm tra 40 câu dành cho người Hàn Quốc để kiểm tra kanji và hiragana của từ vựng trình độ N3 tiếng Nhật.
tiếng-nhậtcấp-n3từ-vựngkanjihiragana
Câu hỏi mẫu
Câu đố này còn 37 câu hỏi nữa.1. Đâu là cách đọc hiragana đúng của kanji sau? 親切
- A. しんせつ
- B. しんぜつ
- C. しんさつ
- D. しんせち
- E. しんぜち
2. Đâu là kanji đúng của hiragana sau? きぶん
- A. 気分
- B. 気文
- C. 機分
- D. 記分
- E. 喜分
3. Đâu là cách đọc hiragana đúng của kanji sau? 続ける
- A. つづける
- B. つずける
- C. つつける
- D. つどける
- E. つづげる