Đã Đăng
Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật N1 phiên bản 2
Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật ở cấp độ N1.
tiếng-nhậtcấp-n1từ-vựnghọc-ngôn-ngữjlpt
Câu hỏi mẫu
Câu đố này còn 37 câu hỏi nữa.1. 概念 — Khái niệm (cách đọc?)
- A. がいねん
- B. かいねん
- C. がいめん
- D. かいめん
- E. がいでん
2. しゅうち — Sự quen thuộc (chữ kanji là gì?)
- A. 周知
- B. 集知
- C. 修知
- D. 就知
- E. 衆知
3. 促進 — Thúc đẩy (cách đọc?)
- A. そくしん
- B. しょくしん
- C. そくじん
- D. しょくじん
- E. そっしん