Đã Đăng

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật N1 phiên bản 2

Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật ở cấp độ N1.

tiếng-nhậtcấp-n1từ-vựnghọc-ngôn-ngữjlpt
câu hỏi40
lần thử2
Tổng điểm100
Giới hạn thời gian25phút

Câu hỏi mẫu

Câu đố này còn 37 câu hỏi nữa.
  1. 1. 概念 — Khái niệm (cách đọc?)

    • A. がいねん
    • B. かいねん
    • C. がいめん
    • D. かいめん
    • E. がいでん
  2. 2. しゅうち — Sự quen thuộc (chữ kanji là gì?)

    • A. 周知
    • B. 集知
    • C. 修知
    • D. 就知
    • E. 衆知
  3. 3. 促進 — Thúc đẩy (cách đọc?)

    • A. そくしん
    • B. しょくしん
    • C. そくじん
    • D. しょくじん
    • E. そっしん

Chúng tôi muốn dùng Google Analytics để đo lường cách trang web được sử dụng. Việc từ chối không thay đổi bất cứ điều gì khi bạn dùng QuizNeko. Chính Sách Bảo Mật