Đã Đăng
Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật phiên bản 1.1
Đây là bài kiểm tra hiểu từ vựng tiếng Nhật dành cho người Hàn Quốc. Kiểm tra sự tương ứng giữa kanji, hiragana và nghĩa tiếng Hàn.
từ-vựng-tiếng-nhậtkanjihiraganahọc-ngôn-ngữhọc-sinh-hàn-quốc
Câu hỏi mẫu
Câu đố này còn 37 câu hỏi nữa.1. Hiragana của 「学校」 là gì?
- A. がっこ
- B. がっこう
- C. がこう
- D. がっこうう
- E. がこ
2. 「たべる」 có nghĩa là gì?
- A. uống
- B. ăn
- C. xem
- D. đi
- E. ngủ
3. Từ tiếng Nhật tương ứng với 「lớn」 (tính từ đuôi い) là gì?
- A. 小さい
- B. 高い
- C. 大きい
- D. 新しい
- E. 長い