Đã Đăng

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Nhật phiên bản 1.1

Đây là bài kiểm tra hiểu từ vựng tiếng Nhật dành cho người Hàn Quốc. Kiểm tra sự tương ứng giữa kanji, hiragana và nghĩa tiếng Hàn.

từ-vựng-tiếng-nhậtkanjihiraganahọc-ngôn-ngữhọc-sinh-hàn-quốc
câu hỏi40
lần thử3
Tổng điểm100
Giới hạn thời gian25phút

Câu hỏi mẫu

Câu đố này còn 37 câu hỏi nữa.
  1. 1. Hiragana của 「学校」 là gì?

    • A. がっこ
    • B. がっこう
    • C. がこう
    • D. がっこうう
    • E. がこ
  2. 2. 「たべる」 có nghĩa là gì?

    • A. uống
    • B. ăn
    • C. xem
    • D. đi
    • E. ngủ
  3. 3. Từ tiếng Nhật tương ứng với 「lớn」 (tính từ đuôi い) là gì?

    • A. 小さい
    • B. 高い
    • C. 大きい
    • D. 新しい
    • E. 長い

Chúng tôi muốn dùng Google Analytics để đo lường cách trang web được sử dụng. Việc từ chối không thay đổi bất cứ điều gì khi bạn dùng QuizNeko. Chính Sách Bảo Mật